Đây là bài 4 của chương 2: Hàm và phạm vi, thuộc khóa demo JavaScript. Nội dung được dùng để trải nghiệm cấu trúc chương trình học; hãy thực hành trên dữ liệu và môi trường thử nghiệm riêng. Trong dự án xuyên suốt, bạn sẽ xây dựng ứng dụng danh sách công việc có tìm kiếm, lọc và lưu trạng thái trên trình duyệt.
Mục tiêu cụ thể
Hàm nhận dữ liệu và trả kết quả rõ ràng dễ kiểm tra hơn hàm vừa đọc giao diện vừa thay đổi biến toàn cục. Closure giữ được môi trường nơi hàm được tạo.
Tình huống lỗi
Closure trong callback có thể giữ dữ liệu lâu hơn dự kiến. Không dùng biến toàn cục để chia sẻ mọi trạng thái giữa các thành phần.
Chẩn đoán có bằng chứng
Trong bài hàm và phạm vi, hãy cố ý tái hiện tình huống trên ở môi trường thử nghiệm. Mục tiêu là thấy vì sao kết quả sai và thu thập đủ bằng chứng để phân biệt lỗi dữ liệu, lỗi quy tắc và lỗi cấu hình. Không sửa đồng thời nhiều yếu tố vì bạn sẽ khó xác định nguyên nhân.
- Ghi rõ bước thao tác và kết quả mong đợi.
- Thu nhỏ ví dụ đến mức vẫn tái hiện được lỗi.
- Đối chiếu dữ liệu thực với giả định ban đầu.
- Đặt giả thuyết và thay đổi một yếu tố.
- Xác nhận bằng cách tái chạy ví dụ tối thiểu.
Mẫu đối chiếu
function createCounter(start = 0) {
let value = start;
return { increment: () => ++value, current: () => value };
}
const counter = createCounter(2);
console.log(counter.increment());
Kiểm tra sau sửa
- Hai instance độc lập
- Reset trở về giá trị khởi tạo
- Không tạo biến lên window
Khi lỗi biến mất, thực hiện lại yêu cầu gốc: Tạo bộ đếm độc lập cho hai danh sách, thêm reset mà không làm bộ đếm này ảnh hưởng bộ kia. Sau đó thử trường hợp đầu vào rỗng hoặc trạng thái chưa được khởi tạo nếu phù hợp. Một bản sửa phải khôi phục hành vi đã định nghĩa, không chỉ làm mất thông báo lỗi.
Ghi chú bàn giao
Viết báo cáo ngắn gồm nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng, thay đổi và cách kiểm chứng. Nếu chưa xác định được nguyên nhân, ghi rõ điều còn chưa biết và phép kiểm tra tiếp theo, không biến giả thuyết thành kết luận.