Đây là bài 2 trong phần 2 của chuỗi demo “Docker & CI/CD: Nhật ký đóng gói và vận hành”. Những tình huống thực hành về image, volume, cấu hình, pipeline và diễn tập khôi phục. Bài viết dùng ví dụ và dữ liệu giả để minh họa; hãy thử trên môi trường riêng trước khi áp dụng vào dự án.
Mục tiêu cụ thể
Dockerfile mô tả từng lớp tạo image. Build context quyết định file nào được gửi cho builder; dockerignore giúp loại secrets, dữ liệu lớn và thư mục không cần thiết.
Tình huống lỗi
Copy toàn bộ thư mục dự án có thể đưa .env vào image. Xóa file ở lớp sau không đảm bảo bí mật biến mất khỏi các lớp trước.
Chẩn đoán có bằng chứng
Trong bài dockerfile và build context, hãy cố ý tái hiện tình huống trên ở môi trường thử nghiệm. Mục tiêu là thấy vì sao kết quả sai và thu thập đủ bằng chứng để phân biệt lỗi dữ liệu, lỗi quy tắc và lỗi cấu hình. Không sửa đồng thời nhiều yếu tố vì bạn sẽ khó xác định nguyên nhân.
- Ghi rõ bước thao tác và kết quả mong đợi.
- Thu nhỏ ví dụ đến mức vẫn tái hiện được lỗi.
- Đối chiếu dữ liệu thực với giả định ban đầu.
- Đặt giả thuyết và thay đổi một yếu tố.
- Xác nhận bằng cách tái chạy ví dụ tối thiểu.
Mẫu đối chiếu
FROM nginx:alpine
COPY public/ /usr/share/nginx/html/
# .dockerignore nên loại .env, .git và dữ liệu riêng tư.
# Ví dụ dành cho trang tĩnh trong môi trường học tập.
Kiểm tra sau sửa
- Context không chứa secrets
- Image phục vụ đúng tài nguyên
- Hiểu tác động của cache lớp
Khi lỗi biến mất, thực hiện lại yêu cầu gốc: Build image cho trang tĩnh, chỉ copy thư mục public và kiểm tra trong image không có tệp môi trường. Sau đó thử trường hợp đầu vào rỗng hoặc trạng thái chưa được khởi tạo nếu phù hợp. Một bản sửa phải khôi phục hành vi đã định nghĩa, không chỉ làm mất thông báo lỗi.
Ghi chú bàn giao
Viết báo cáo ngắn gồm nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng, thay đổi và cách kiểm chứng. Nếu chưa xác định được nguyên nhân, ghi rõ điều còn chưa biết và phép kiểm tra tiếp theo, không biến giả thuyết thành kết luận.