Đây là bài 2 trong phần 3 của chuỗi demo “System Design: Giải thích những quyết định kiến trúc”. Đặt giả định, chọn ranh giới và đánh giá tradeoff khi thiết kế một nền tảng học trực tuyến. Bài viết dùng ví dụ và dữ liệu giả để minh họa; hãy thử trên môi trường riêng trước khi áp dụng vào dự án.
Mục tiêu cụ thể
API cần hợp đồng đầu vào, đầu ra và lỗi. Idempotency giúp client gửi lại thao tác mà không gây tác dụng phụ trùng trong điều kiện đã xác định.
Tình huống lỗi
Chỉ thêm header không tự tạo idempotency. Cần lưu trạng thái, xử lý request đồng thời và chính sách hết hạn.
Chẩn đoán có bằng chứng
Trong bài api và idempotency, hãy cố ý tái hiện tình huống trên ở môi trường thử nghiệm. Mục tiêu là thấy vì sao kết quả sai và thu thập đủ bằng chứng để phân biệt lỗi dữ liệu, lỗi quy tắc và lỗi cấu hình. Không sửa đồng thời nhiều yếu tố vì bạn sẽ khó xác định nguyên nhân.
- Ghi rõ bước thao tác và kết quả mong đợi.
- Thu nhỏ ví dụ đến mức vẫn tái hiện được lỗi.
- Đối chiếu dữ liệu thực với giả định ban đầu.
- Đặt giả thuyết và thay đổi một yếu tố.
- Xác nhận bằng cách tái chạy ví dụ tối thiểu.
Mẫu đối chiếu
POST /enrollments
Idempotency-Key: demo-request-123
Body: {"course_id": 42}
Server lưu khóa, fingerprint của request và kết quả.
Cùng khóa nhưng payload khác cần bị từ chối.
Kiểm tra sau sửa
- Request lặp có kết quả nhất quán
- Payload khác không dùng chung khóa
- Có chính sách lưu và hết hạn khóa
Khi lỗi biến mất, thực hiện lại yêu cầu gốc: Thiết kế hợp đồng đăng ký khóa học có thể retry sau timeout; mô tả trường hợp hai request đến cùng lúc. Sau đó thử trường hợp đầu vào rỗng hoặc trạng thái chưa được khởi tạo nếu phù hợp. Một bản sửa phải khôi phục hành vi đã định nghĩa, không chỉ làm mất thông báo lỗi.
Ghi chú bàn giao
Viết báo cáo ngắn gồm nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng, thay đổi và cách kiểm chứng. Nếu chưa xác định được nguyên nhân, ghi rõ điều còn chưa biết và phép kiểm tra tiếp theo, không biến giả thuyết thành kết luận.