Đây là bài 2 trong phần 5 của chuỗi demo “System Design: Giải thích những quyết định kiến trúc”. Đặt giả định, chọn ranh giới và đánh giá tradeoff khi thiết kế một nền tảng học trực tuyến. Bài viết dùng ví dụ và dữ liệu giả để minh họa; hãy thử trên môi trường riêng trước khi áp dụng vào dự án.
Mục tiêu cụ thể
Tệp nguồn, bản chuyển mã và bản phát có vòng đời khác nhau. Lưu metadata trong DB, dữ liệu lớn trong object storage; dùng trạng thái rõ để quản lý xử lý nền.
Tình huống lỗi
Đánh dấu ready trước khi upload đủ segment tạo lỗi phát không ổn định. Retry cần tránh ghi đè artifact của phiên xử lý khác.
Chẩn đoán có bằng chứng
Trong bài pipeline video và lưu trữ, hãy cố ý tái hiện tình huống trên ở môi trường thử nghiệm. Mục tiêu là thấy vì sao kết quả sai và thu thập đủ bằng chứng để phân biệt lỗi dữ liệu, lỗi quy tắc và lỗi cấu hình. Không sửa đồng thời nhiều yếu tố vì bạn sẽ khó xác định nguyên nhân.
- Ghi rõ bước thao tác và kết quả mong đợi.
- Thu nhỏ ví dụ đến mức vẫn tái hiện được lỗi.
- Đối chiếu dữ liệu thực với giả định ban đầu.
- Đặt giả thuyết và thay đổi một yếu tố.
- Xác nhận bằng cách tái chạy ví dụ tối thiểu.
Mẫu đối chiếu
uploaded -> queued -> processing -> ready
|
v
failed
Artifact: source.mp4, master.m3u8, media.m3u8, segments.
Chỉ phát khi manifest và các segment đã sẵn sàng.
Kiểm tra sau sửa
- Mỗi trạng thái có điều kiện chuyển
- Có đường retry và thất bại
- Ready đòi hỏi đủ artifact
Khi lỗi biến mất, thực hiện lại yêu cầu gốc: Thiết kế state machine cho video và chính sách xử lý upload dở dang; định nghĩa khi nào được hiển thị nút xem. Sau đó thử trường hợp đầu vào rỗng hoặc trạng thái chưa được khởi tạo nếu phù hợp. Một bản sửa phải khôi phục hành vi đã định nghĩa, không chỉ làm mất thông báo lỗi.
Ghi chú bàn giao
Viết báo cáo ngắn gồm nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng, thay đổi và cách kiểm chứng. Nếu chưa xác định được nguyên nhân, ghi rõ điều còn chưa biết và phép kiểm tra tiếp theo, không biến giả thuyết thành kết luận.